ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nuôi trồng thủy sản" (1件)
nuôi trồng thủy sản

日本語
名水産業
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
類語検索結果 "nuôi trồng thủy sản" (1件)
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác

日本語
名未開発水域における養殖漁業
フレーズ検索結果 "nuôi trồng thủy sản" (1件)
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
